太阳黑子周 (tàiyánghēizǐzhōu) nghĩa là Chu kỳ vết đen Mặt Trời.
太阳黑子周 đọc thế nào?
太阳黑子周 đọc là tàiyánghēizǐzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 太阳黑子周 là gì?
Âm Hán Việt của 太阳黑子周 là "thái dương hắc tử chu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.