TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳黑子周

tàiyánghēizǐzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽黑子周

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG HẮC TỬ CHU

太阳黑子周 nghĩa là Chu kỳ vết đen Mặt Trời.

Nghĩa của 太阳黑子周

tàiyánghēizǐzhōu

THÁI DƯƠNG HẮC TỬ CHUphồn thể 太陽黑子周
  1. Chu kỳ vết đen Mặt Trời

Câu hỏi thường gặp

太阳黑子周 nghĩa là gì?

太阳黑子周 (tàiyánghēizǐzhōu) nghĩa là Chu kỳ vết đen Mặt Trời.

太阳黑子周 đọc thế nào?

太阳黑子周 đọc là tàiyánghēizǐzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳黑子周 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳黑子周 là "thái dương hắc tử chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.