夫妻店 (fūqīdiàn) nghĩa là Cửa hàng do vợ chồng cùng quản lý.
夫妻店 đọc thế nào?
夫妻店 đọc là fūqīdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 夫妻店 là gì?
Âm Hán Việt của 夫妻店 là "phu thê điếm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.