TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夫妻脸

fūqīliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夫妻臉

Âm Hán Việt PHU THÊ KIỂM

夫妻脸 nghĩa là Xem 夫妻相 (fūqīxiàng).

Nghĩa của 夫妻脸

fūqīliǎn

PHU THÊ KIỂMphồn thể 夫妻臉
  1. Xem 夫妻相 (fūqīxiàng)

Câu hỏi thường gặp

夫妻脸 nghĩa là gì?

夫妻脸 (fūqīliǎn) nghĩa là Xem 夫妻相 (fūqīxiàng).

夫妻脸 đọc thế nào?

夫妻脸 đọc là fūqīliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 夫妻脸 là gì?

Âm Hán Việt của 夫妻脸 là "phu thê kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.