TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

央财

Yāng Cái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 央財

Âm Hán Việt ƯƠNG TÀI

央财 nghĩa là Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh.

Nghĩa của 央财

Yāng Cái

ƯƠNG TÀITên riêngphồn thể 央財tên riêng
  1. Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
  2. Viết tắt của 中央财经大学 (Zhōngyāng Cáijīng Dàxué)

Câu hỏi thường gặp

央财 nghĩa là gì?

央财 (yāng cái) nghĩa là Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh.

央财 đọc thế nào?

央财 đọc là Yāng Cái (pinyin).

Âm Hán Việt của 央财 là gì?

Âm Hán Việt của 央财 là "ương tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.