TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夯实

hāngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夯實

夯实 nghĩa là đầm nén, nện.

Nghĩa của 夯实

hāngshí

Động từphồn thể 夯實
  1. Đầm nén
  2. Nện (đất,...)

Câu hỏi thường gặp

夯实 nghĩa là gì?

夯实 (hāngshí) nghĩa là đầm nén, nện.

夯实 đọc thế nào?

夯实 đọc là hāngshí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.