失
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thất
失 nghĩa là mất, lỡ.
Nghĩa của 失
shī
THẤT- Mất
- Lỡ
- Thất bại
- Thua
- 失敗thất bại
- Không hoàn thành, không thực hiện được việc đã được dự định
Từ ghép có 失
Thành ngữ có 失
- 大惊失色 — Tái mét vì sợ hãi
- 万无一失 — Chắc chắn; tuyệt đối an toàn
- 惊慌失措 — Mất bình tĩnh vì sợ hãi
- 失魂落魄 — Mê mang; mất tự chủ
- 得不偿失 — Được không bù mất
- 大失所望 — Vô cùng thất vọng
- 流离失所 — Bần cùng và vô gia cư (thành ngữ); bị buộc rời khỏi nhà và đi lang thang
- 机不可失 — Không thể bỏ lỡ!
- 患得患失 — Lo lắng về việc được và mất cá nhân
- 失之交臂 — Bỏ lỡ trong gang tấc
- 顾此失彼 — Chăm chú việc này mất việc kia
- 黯然失色 — Mất đi vẻ rực rỡ
- 哑然失笑 — Cười bật ra không kiểm soát
- 年久失修 — Cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng
- 冒冒失失 — Liều lĩnh
- 坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
- 失而复得 — Mất rồi lại có lại
- 言多必失 — Nói nhiều ắt sẽ lỡ lời ở một thời điểm nào đó
- 丧魂失魄 — Mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng
- 因小失大 — Tham cái lợi nhỏ mà mất cái lợi lớn
Câu hỏi thường gặp
失 nghĩa là gì?
失 (shī) nghĩa là mất, lỡ.
失 đọc thế nào?
失 đọc là shī (pinyin).
Âm Hán Việt của 失 là gì?
Âm Hán Việt của 失 là "thất".