失忆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 失憶
失忆 nghĩa là mất trí nhớ.
Nghĩa của 失忆
shīyì
THẤT ỨCĐộng từphồn thể 失憶- Mất trí nhớ
Từ ghép có 失忆
Câu hỏi thường gặp
失忆 nghĩa là gì?
失忆 (shīyì) nghĩa là mất trí nhớ.
失忆 đọc thế nào?
失忆 đọc là shīyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 失忆 là gì?
Âm Hán Việt của 失忆 là "thất ức".