Thất lễ; tôi rất xin lỗi – xin hãy tha thứ cho tôi
Câu hỏi thường gặp
失敬 nghĩa là gì?
失敬 (shījìng) nghĩa là thất lễ.
失敬 đọc thế nào?
失敬 đọc là shījìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 失敬 là gì?
Âm Hán Việt của 失敬 là "thất kính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.