TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失枕

shīzhěn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT CHẨM

失枕 nghĩa là bị vẹo cổ, cứng cổ.

Nghĩa của 失枕

shīzhěn

THẤT CHẨMĐộng từ
  1. Bị vẹo cổ
  2. Cứng cổ

Câu hỏi thường gặp

失枕 nghĩa là gì?

失枕 (shīzhěn) nghĩa là bị vẹo cổ, cứng cổ.

失枕 đọc thế nào?

失枕 đọc là shīzhěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 失枕 là gì?

Âm Hán Việt của 失枕 là "thất chẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.