失望
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失望 nghĩa là thất vọng, mất hy vọng.
Nghĩa của 失望
shīwàng
THẤT VỌNGĐộng từ, Tính từ- Thất vọng
- Mất hy vọng
- Tuyệt vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失望
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 失望
- 我的母亲对我的失败感到失望。 Wǒ de mǔqīn duì wǒ de shībài gǎndào shīwàng.Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8777538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
失望 nghĩa là gì?
失望 (shīwàng) nghĩa là thất vọng, mất hy vọng.
失望 đọc thế nào?
失望 đọc là shīwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 失望 là gì?
Âm Hán Việt của 失望 là "thất vọng".