TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失望

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shīwàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT VỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

失望 nghĩa là thất vọng, mất hy vọng.

Nghĩa của 失望

shīwàng

THẤT VỌNGĐộng từ, Tính từ
  1. Thất vọng
  2. Mất hy vọng
  3. Tuyệt vọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失望

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 失望

  • 我的母亲对我的失败感到失望。 Wǒ de mǔqīn duì wǒ de shībài gǎndào shīwàng.Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8777538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

失望 nghĩa là gì?

失望 (shīwàng) nghĩa là thất vọng, mất hy vọng.

失望 đọc thế nào?

失望 đọc là shīwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 失望 là gì?

Âm Hán Việt của 失望 là "thất vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.