TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失败主义

shībàizhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 失敗主義

Âm Hán Việt THẤT BẠI CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

失败主义 nghĩa là chủ nghĩa thất bại.

Nghĩa của 失败主义

shībàizhǔyì

THẤT BẠI CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 失敗主義
  1. Chủ nghĩa thất bại

Câu hỏi thường gặp

失败主义 nghĩa là gì?

失败主义 (shībàizhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa thất bại.

失败主义 đọc thế nào?

失败主义 đọc là shībàizhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 失败主义 là gì?

Âm Hán Việt của 失败主义 là "thất bại chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.