失败
Phồn thể: 失敗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失败 nghĩa là bị đánh bại, thua, thất bại.
Nghĩa của 失败
shībài
THẤT BẠIĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 失敗- Bị đánh bại
- Thua; thất bại
- Thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
- Sự thất bại
- Sự thua cuộc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失败
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 失败
Thành ngữ có 失败
- 着着失败 — Thất bại từng bước
Câu ví dụ với 失败
- 我担心他会失败。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.Tatoeba #1019299
- 他们把失败归咎於乔治。 Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869903
- 他在入学考试中失败了。 Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10275149
- 我不想考试失败。 Wǒ bùxiǎng kǎoshì shībài.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395005
- 汤姆失败了。 Tāngmǔ shībài le.Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671326
- 我的母亲对我的失败感到失望。 Wǒ de mǔqīn duì wǒ de shībài gǎndào shīwàng.Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8777538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
失败 nghĩa là gì?
失败 (shībài) nghĩa là bị đánh bại, thua, thất bại.
失败 đọc thế nào?
失败 đọc là shībài (pinyin).
Âm Hán Việt của 失败 là gì?
Âm Hán Việt của 失败 là "thất bại".