TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失败

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shībài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 失敗

Âm Hán Việt THẤT BẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

失败 nghĩa là bị đánh bại, thua, thất bại.

Nghĩa của 失败

shībài

THẤT BẠIĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 失敗
  1. Bị đánh bại
  2. Thua; thất bại
  3. Thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
  4. Sự thất bại
  5. Sự thua cuộc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失败

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 失败

Thành ngữ có 失败

Câu ví dụ với 失败

  • 我担心他会失败。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.Tatoeba #1019299
  • 他们把失败归咎於乔治。 Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869903
  • 他在入学考试中失败了。 Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10275149
  • 我不想考试失败。 Wǒ bùxiǎng kǎoshì shībài.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395005
  • 汤姆失败了。 Tāngmǔ shībài le.Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671326
  • 我的母亲对我的失败感到失望。 Wǒ de mǔqīn duì wǒ de shībài gǎndào shīwàng.Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8777538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

失败 nghĩa là gì?

失败 (shībài) nghĩa là bị đánh bại, thua, thất bại.

失败 đọc thế nào?

失败 đọc là shībài (pinyin).

Âm Hán Việt của 失败 là gì?

Âm Hán Việt của 失败 là "thất bại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.