气头上 — Trong cơn tức giận (thành ngữ); đang nổi nóng
Câu hỏi thường gặp
头上 nghĩa là gì?
头上 (tóushàng) nghĩa là bên trên, phía trên.
头上 đọc thế nào?
头上 đọc là tóushàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 头上 là gì?
Âm Hán Việt của 头上 là "đầu thượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.