头疼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頭疼
头疼 nghĩa là đau đầu.
Nghĩa của 头疼
tóuténg
ĐẦU ĐÔNGĐộng từphồn thể 頭疼- Đau đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 头疼
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 头疼
- 有今天有点头疼。 Yǒu jīntiān yǒudiǎn tóuténg.Hôm nay có hơi bị đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6321873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
头疼 nghĩa là gì?
头疼 (tóuténg) nghĩa là đau đầu.
头疼 đọc thế nào?
头疼 đọc là tóuténg (pinyin).
Âm Hán Việt của 头疼 là gì?
Âm Hán Việt của 头疼 là "đầu đông".