TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

头脑清楚

tóunǎoqīngchu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頭腦清楚

Âm Hán Việt ĐẦU NÃO THANH SỞ

头脑清楚 nghĩa là tỉnh táo, minh mẫn.

Nghĩa của 头脑清楚

tóunǎoqīngchu

ĐẦU NÃO THANH SỞphồn thể 頭腦清楚
  1. Tỉnh táo
  2. Minh mẫn
  3. Hợp lý

Câu hỏi thường gặp

头脑清楚 nghĩa là gì?

头脑清楚 (tóunǎoqīngchu) nghĩa là tỉnh táo, minh mẫn.

头脑清楚 đọc thế nào?

头脑清楚 đọc là tóunǎoqīngchu (pinyin).

Âm Hán Việt của 头脑清楚 là gì?

Âm Hán Việt của 头脑清楚 là "đầu não thanh sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.