头脑
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頭腦
头脑 nghĩa là bộ não, tâm trí.
Nghĩa của 头脑
tóunǎo
ĐẦU NÃODanh từphồn thể 頭腦- Bộ não
- Tâm trí
- Hộp sọ
- bóng Ý chính (của vấn đề)
- Người đứng đầu
- Sếp
- Đầu
- Trí não
- Trí tuệ, trí thông minh
- Lãnh đạo
- Thông tin nội bộ
- Lý do; nguyên nhân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 头脑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 头脑
Thành ngữ có 头脑
- 冲昏头脑 — Đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí
Câu hỏi thường gặp
头脑 nghĩa là gì?
头脑 (tóunǎo) nghĩa là bộ não, tâm trí.
头脑 đọc thế nào?
头脑 đọc là tóunǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 头脑 là gì?
Âm Hán Việt của 头脑 là "đầu não".