TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夸下海口

kuāxiahǎikǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誇下海口

Âm Hán Việt KHOA HẠ HẢI KHẨU

夸下海口 nghĩa là Xem 夸海口 (kuāhǎikǒu).

Nghĩa của 夸下海口

kuāxiahǎikǒu

KHOA HẠ HẢI KHẨUphồn thể 誇下海口
  1. Xem 夸海口 (kuāhǎikǒu)

Câu hỏi thường gặp

夸下海口 nghĩa là gì?

夸下海口 (kuāxiahǎikǒu) nghĩa là Xem 夸海口 (kuāhǎikǒu).

夸下海口 đọc thế nào?

夸下海口 đọc là kuāxiahǎikǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 夸下海口 là gì?

Âm Hán Việt của 夸下海口 là "khoa hạ hải khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.