TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夹心族

jiāxīnzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夾心族

Âm Hán Việt GIÁP TÂM TỘC

夹心族 nghĩa là thế hệ sandwich.

Nghĩa của 夹心族

jiāxīnzú

GIÁP TÂM TỘCphồn thể 夾心族
  1. Thế hệ sandwich

Câu hỏi thường gặp

夹心族 nghĩa là gì?

夹心族 (jiāxīnzú) nghĩa là thế hệ sandwich.

夹心族 đọc thế nào?

夹心族 đọc là jiāxīnzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 夹心族 là gì?

Âm Hán Việt của 夹心族 là "giáp tâm tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.