夹起尾巴 (jiāqǐwěiba) nghĩa là rụt đuôi lại, lùi bước.
夹起尾巴 đọc thế nào?
夹起尾巴 đọc là jiāqǐwěiba (pinyin).
Âm Hán Việt của 夹起尾巴 là gì?
Âm Hán Việt của 夹起尾巴 là "giáp khởi vĩ ba".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.