TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奇点

qídiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奇點

Âm Hán Việt KỲ ĐIỂM

奇点 nghĩa là điểm kỳ dị.

Nghĩa của 奇点

qídiǎn

KỲ ĐIỂMDanh từphồn thể 奇點
  1. thiên văn, toán Điểm kỳ dị
  2. Cũng đọc là jīdiǎn

Câu hỏi thường gặp

奇点 nghĩa là gì?

奇点 (qídiǎn) nghĩa là điểm kỳ dị.

奇点 đọc thế nào?

奇点 đọc là qídiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 奇点 là gì?

Âm Hán Việt của 奇点 là "kỳ điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.