TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奇瓦瓦

Qíwǎwǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ NGÕA NGÕA

奇瓦瓦 nghĩa là Chihuahua, Mexico.

Nghĩa của 奇瓦瓦

Qíwǎwǎ

KỲ NGÕA NGÕAtên riêng
  1. Chihuahua, Mexico

Câu hỏi thường gặp

奇瓦瓦 nghĩa là gì?

奇瓦瓦 (qíwǎwǎ) nghĩa là Chihuahua, Mexico.

奇瓦瓦 đọc thế nào?

奇瓦瓦 đọc là Qíwǎwǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 奇瓦瓦 là gì?

Âm Hán Việt của 奇瓦瓦 là "kỳ ngõa ngõa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.