Tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình
Phục vụ lợi ích công một cách tận tụy
Câu hỏi thường gặp
奉公克己 nghĩa là gì?
奉公克己 (fènggōngkèjǐ) nghĩa là cống hiến quên mình.
奉公克己 đọc thế nào?
奉公克己 đọc là fènggōngkèjǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 奉公克己 là gì?
Âm Hán Việt của 奉公克己 là "phụng công khắc kỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.