TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

契沙比克湾

Qìshābǐkè Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 契沙比克灣

Âm Hán Việt KHẾ SA TỶ KHẮC LOAN

契沙比克湾 nghĩa là vịnh Chesapeake.

Nghĩa của 契沙比克湾

Qìshābǐkè Wān

KHẾ SA TỶ KHẮC LOANphồn thể 契沙比克灣tên riêng
  1. Vịnh Chesapeake

Câu hỏi thường gặp

契沙比克湾 nghĩa là gì?

契沙比克湾 (qìshābǐkè wān) nghĩa là vịnh Chesapeake.

契沙比克湾 đọc thế nào?

契沙比克湾 đọc là Qìshābǐkè Wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 契沙比克湾 là gì?

Âm Hán Việt của 契沙比克湾 là "khế sa tỷ khắc loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.