TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奢望

shēwàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XA VỌNG

奢望 nghĩa là Một hy vọng xa vời.

Nghĩa của 奢望

shēwàng

XA VỌNGĐộng từ, Danh từ
  1. Một hy vọng xa vời
  2. Có kỳ vọng quá mức

Câu hỏi thường gặp

奢望 nghĩa là gì?

奢望 (shēwàng) nghĩa là Một hy vọng xa vời.

奢望 đọc thế nào?

奢望 đọc là shēwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 奢望 là gì?

Âm Hán Việt của 奢望 là "xa vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.