奥客 nghĩa là khách hàng gây rối, vị khách khó chịu.
Nghĩa của 奥客
àokè
ÁO KHÁCHDanh từphồn thể 奧客
thông tục, Đài Loan Khách hàng gây rối; vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo [àu-kheh])
Câu hỏi thường gặp
奥客 nghĩa là gì?
奥客 (àokè) nghĩa là khách hàng gây rối, vị khách khó chịu.
奥客 đọc thế nào?
奥客 đọc là àokè (pinyin).
Âm Hán Việt của 奥客 là gì?
Âm Hán Việt của 奥客 là "áo khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.