TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥斯维辛

Àosīwéixīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧斯維辛

Âm Hán Việt ÁO TƯ DUY TÂN

奥斯维辛 nghĩa là Trại tập trung Auschwitz.

Nghĩa của 奥斯维辛

Àosīwéixīn

ÁO TƯ DUY TÂNphồn thể 奧斯維辛tên riêng
  1. Trại tập trung Auschwitz

Câu hỏi thường gặp

奥斯维辛 nghĩa là gì?

奥斯维辛 (àosīwéixīn) nghĩa là Trại tập trung Auschwitz.

奥斯维辛 đọc thế nào?

奥斯维辛 đọc là Àosīwéixīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥斯维辛 là gì?

Âm Hán Việt của 奥斯维辛 là "áo tư duy tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.