TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥运村

Àoyùncūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧運村

Âm Hán Việt ÁO VẬN THÔN

奥运村 nghĩa là làng Olympic.

Nghĩa của 奥运村

Àoyùncūn

ÁO VẬN THÔNDanh từ, Tên riêngphồn thể 奧運村tên riêng
  1. Làng Olympic

Câu hỏi thường gặp

奥运村 nghĩa là gì?

奥运村 (àoyùncūn) nghĩa là làng Olympic.

奥运村 đọc thế nào?

奥运村 đọc là Àoyùncūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥运村 là gì?

Âm Hán Việt của 奥运村 là "áo vận thôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.