TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥迪

Àodí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧迪

Âm Hán Việt ÁO ĐỊCH

奥迪 nghĩa là Audi.

Nghĩa của 奥迪

Àodí

ÁO ĐỊCHTên riêngphồn thể 奧迪tên riêng
  1. Audi

Câu hỏi thường gặp

奥迪 nghĩa là gì?

奥迪 (àodí) nghĩa là Audi.

奥迪 đọc thế nào?

奥迪 đọc là Àodí (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥迪 là gì?

Âm Hán Việt của 奥迪 là "áo địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.