TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥马尔

Àomǎ'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧馬爾

Âm Hán Việt ÁO MÃ NHĨ

奥马尔 nghĩa là Omar (tên Ả Rập).

Nghĩa của 奥马尔

Àomǎ'ěr

ÁO MÃ NHĨphồn thể 奧馬爾tên riêng
  1. Omar (tên Ả Rập)

Câu hỏi thường gặp

奥马尔 nghĩa là gì?

奥马尔 (àomǎ'ěr) nghĩa là Omar (tên Ả Rập).

奥马尔 đọc thế nào?

奥马尔 đọc là Àomǎ'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥马尔 là gì?

Âm Hán Việt của 奥马尔 là "áo mã nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.