女书
Phồn thể: 女書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女书 nghĩa là Chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑶族 (Yáozú) được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永县 (Jiāngyǒngxiàn), phía nam Hồ Nam.
Nghĩa của 女书
nǚshū
NỮ THƯTên riêngphồn thể 女書- Chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑶族 (Yáozú) được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永县 (Jiāngyǒngxiàn), phía nam Hồ Nam
Câu hỏi thường gặp
女书 nghĩa là gì?
女书 (nǚshū) nghĩa là Chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑶族 (Yáozú) được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永县 (Jiāngyǒngxiàn), phía nam Hồ Nam.
女书 đọc thế nào?
女书 đọc là nǚshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 女书 là gì?
Âm Hán Việt của 女书 là "nữ thư".