TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女书

nǚshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女書

Âm Hán Việt NỮ THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

女书 nghĩa là Chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑶族 (Yáozú) được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永县 (Jiāngyǒngxiàn), phía nam Hồ Nam.

Nghĩa của 女书

nǚshū

NỮ THƯTên riêngphồn thể 女書
  1. Chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑶族 (Yáozú) được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永县 (Jiāngyǒngxiàn), phía nam Hồ Nam

Câu hỏi thường gặp

女书 nghĩa là gì?

女书 (nǚshū) nghĩa là Chữ Nữ thư, một hệ thống ký âm cho phương ngữ của dân tộc Dao 瑶族 (Yáozú) được thiết kế và sử dụng bởi phụ nữ ở huyện Giang Vĩnh 江永县 (Jiāngyǒngxiàn), phía nam Hồ Nam.

女书 đọc thế nào?

女书 đọc là nǚshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 女书 là gì?

Âm Hán Việt của 女书 là "nữ thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.