TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女人气

nǚrénqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女人氣

Âm Hán Việt NỮ NHÂN KHÍ

女人气 nghĩa là tính khí nữ tính, nữ tính.

Nghĩa của 女人气

nǚrénqì

NỮ NHÂN KHÍphồn thể 女人氣
  1. Tính khí nữ tính
  2. Nữ tính
  3. Yểu điệu (đàn ông)
  4. Nhát gan
  5. Ẻo lả

Câu hỏi thường gặp

女人气 nghĩa là gì?

女人气 (nǚrénqì) nghĩa là tính khí nữ tính, nữ tính.

女人气 đọc thế nào?

女人气 đọc là nǚrénqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 女人气 là gì?

Âm Hán Việt của 女人气 là "nữ nhân khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.