女人家
giọng máy của trình duyệt
女人家 nghĩa là phụ nữ.
Nghĩa của 女人家
nǚrénjia
NỮ NHÂN GIADanh từ- Phụ nữ (nói chung)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女人家
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
女人家 nghĩa là gì?
女人家 (nǚrénjia) nghĩa là phụ nữ.
女人家 đọc thế nào?
女人家 đọc là nǚrénjia (pinyin).
Âm Hán Việt của 女人家 là gì?
Âm Hán Việt của 女人家 là "nữ nhân gia".