Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ bạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女伴 nghĩa là bạn đồng hành nữ.
Nghĩa của 女伴
nǚbàn
NỮ BẠN
Bạn đồng hành nữ
Câu hỏi thường gặp
女伴 nghĩa là gì?
女伴 (nǚbàn) nghĩa là bạn đồng hành nữ.
女伴 đọc thế nào?
女伴 đọc là nǚbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 女伴 là gì?
Âm Hán Việt của 女伴 là "nữ bạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.