TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女体盛

nǚtǐchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女體盛

Âm Hán Việt NỮ THỂ THỊNH

女体盛 nghĩa là Nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân.

Nghĩa của 女体盛

nǚtǐchéng

NỮ THỂ THỊNHphồn thể 女體盛
  1. Nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân

Câu hỏi thường gặp

女体盛 nghĩa là gì?

女体盛 (nǚtǐchéng) nghĩa là Nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân.

女体盛 đọc thế nào?

女体盛 đọc là nǚtǐchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 女体盛 là gì?

Âm Hán Việt của 女体盛 là "nữ thể thịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.