TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女厕

nǚcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女廁

Âm Hán Việt NỮ XÍ

女厕 nghĩa là nhà vệ sinh nữ, toilet nữ.

Nghĩa của 女厕

nǚcè

NỮ XÍphồn thể 女廁
  1. Nhà vệ sinh nữ; toilet nữ

Câu hỏi thường gặp

女厕 nghĩa là gì?

女厕 (nǚcè) nghĩa là nhà vệ sinh nữ, toilet nữ.

女厕 đọc thế nào?

女厕 đọc là nǚcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 女厕 là gì?

Âm Hán Việt của 女厕 là "nữ xí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.