女友
giọng máy của trình duyệt
女友 nghĩa là bạn gái.
Nghĩa của 女友
nǚyǒu
NỮ HỮUDanh từ- Bạn gái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女友
Đồng nghĩa
Từ ghép có 女友
Câu hỏi thường gặp
女友 nghĩa là gì?
女友 (nǚyǒu) nghĩa là bạn gái.
女友 đọc thế nào?
女友 đọc là nǚyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 女友 là gì?
Âm Hán Việt của 女友 là "nữ hữu".