Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女工 nghĩa là nữ công nhân.
Nghĩa của 女工
nǚgōng
NỮ CÔNG
Nữ công nhân
Biến thể của 女红 (nǚgōng)
Câu hỏi thường gặp
女工 nghĩa là gì?
女工 (nǚgōng) nghĩa là nữ công nhân.
女工 đọc thế nào?
女工 đọc là nǚgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 女工 là gì?
Âm Hán Việt của 女工 là "nữ công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.