TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女将

nǚjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女將

Âm Hán Việt NỮ TƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

女将 nghĩa là nữ tướng.

Nghĩa của 女将

nǚjiàng

NỮ TƯỚNGDanh từphồn thể 女將
  1. Nữ tướng
  2. ví von Người phụ nữ dẫn đầu trong lĩnh vực của mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女将

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

女将 nghĩa là gì?

女将 (nǚjiàng) nghĩa là nữ tướng.

女将 đọc thế nào?

女将 đọc là nǚjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 女将 là gì?

Âm Hán Việt của 女将 là "nữ tướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.