TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女神蛤

nǚshéngé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮ THẦN CÁP

女神蛤 nghĩa là ốc vòi voi, trai vòi voi.

Nghĩa của 女神蛤

nǚshéngé

NỮ THẦN CÁP
  1. Ốc vòi voi (Panopea abrupta)
  2. Trai vòi voi
  3. Giống như 象拔蚌 (xiàngbábàng)

Câu hỏi thường gặp

女神蛤 nghĩa là gì?

女神蛤 (nǚshéngé) nghĩa là ốc vòi voi, trai vòi voi.

女神蛤 đọc thế nào?

女神蛤 đọc là nǚshéngé (pinyin).

Âm Hán Việt của 女神蛤 là gì?

Âm Hán Việt của 女神蛤 là "nữ thần cáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.