TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女贞

nǚzhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女貞

Âm Hán Việt NỮ TRINH

女贞 nghĩa là cây ligustrum.

Nghĩa của 女贞

nǚzhēn

NỮ TRINHphồn thể 女貞
  1. Cây ligustrum (chi Ligustrum)

Câu hỏi thường gặp

女贞 nghĩa là gì?

女贞 (nǚzhēn) nghĩa là cây ligustrum.

女贞 đọc thế nào?

女贞 đọc là nǚzhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 女贞 là gì?

Âm Hán Việt của 女贞 là "nữ trinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.