TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奴化

núhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔ HÓA

奴化 nghĩa là biến thành nô lệ, khuất phục.

Nghĩa của 奴化

núhuà

NÔ HÓAĐộng từ, Danh từ
  1. Biến thành nô lệ; khuất phục

Câu hỏi thường gặp

奴化 nghĩa là gì?

奴化 (núhuà) nghĩa là biến thành nô lệ, khuất phục.

奴化 đọc thế nào?

奴化 đọc là núhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 奴化 là gì?

Âm Hán Việt của 奴化 là "nô hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.