TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奶奶灰

nǎinaihuī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÃI NÃI HÔI

奶奶灰 nghĩa là màu xám bà ngoại.

Nghĩa của 奶奶灰

nǎinaihuī

NÃI NÃI HÔIDanh từ
  1. Màu xám bà ngoại (màu tóc)

Câu hỏi thường gặp

奶奶灰 nghĩa là gì?

奶奶灰 (nǎinaihuī) nghĩa là màu xám bà ngoại.

奶奶灰 đọc thế nào?

奶奶灰 đọc là nǎinaihuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 奶奶灰 là gì?

Âm Hán Việt của 奶奶灰 là "nãi nãi hôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.