奶油
giọng máy của trình duyệt
奶油 nghĩa là kem, bơ.
Nghĩa của 奶油
nǎiyóu
NÃI DUDanh từ- Kem
- Bơ
- khẩu ngữ Ẻo lả
Từ ghép có 奶油
Câu hỏi thường gặp
奶油 nghĩa là gì?
奶油 (nǎiyóu) nghĩa là kem, bơ.
奶油 đọc thế nào?
奶油 đọc là nǎiyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 奶油 là gì?
Âm Hán Việt của 奶油 là "nãi du".