TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奶油

nǎiyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÃI DU

奶油 nghĩa là kem, bơ.

Nghĩa của 奶油

nǎiyóu

NÃI DUDanh từ
  1. Kem
  2. Bơ
  3. khẩu ngữ Ẻo lả

Từ ghép có 奶油

Câu hỏi thường gặp

奶油 nghĩa là gì?

奶油 (nǎiyóu) nghĩa là kem, bơ.

奶油 đọc thế nào?

奶油 đọc là nǎiyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 奶油 là gì?

Âm Hán Việt của 奶油 là "nãi du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.