TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奶罩

nǎizhào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÃI TRÁO
Lượng từ đi kèm: 副 (fù), 件 (jiàn), 双 (shuāng), 个 (gè)

奶罩 nghĩa là áo ngực, áo lót.

Nghĩa của 奶罩

nǎizhào

NÃI TRÁODanh từ
  1. Áo ngực
  2. Áo lót

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奶罩

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

奶罩 nghĩa là gì?

奶罩 (nǎizhào) nghĩa là áo ngực, áo lót.

奶罩 đọc thế nào?

奶罩 đọc là nǎizhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 奶罩 là gì?

Âm Hán Việt của 奶罩 là "nãi tráo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.