TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奶黄

nǎihuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奶黃

Âm Hán Việt NÃI HOÀNG

奶黄 nghĩa là sữa trứng.

Nghĩa của 奶黄

nǎihuáng

NÃI HOÀNGDanh từphồn thể 奶黃
  1. Sữa trứng

Câu hỏi thường gặp

奶黄 nghĩa là gì?

奶黄 (nǎihuáng) nghĩa là sữa trứng.

奶黄 đọc thế nào?

奶黄 đọc là nǎihuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 奶黄 là gì?

Âm Hán Việt của 奶黄 là "nãi hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.