奸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 姦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: gian
奸 nghĩa là gian dâm, làm ô uế.
Nghĩa của 奸
jiān
GIANphồn thể 姦- Gian dâm
- Làm ô uế
- Ngoại tình
- Hiếp dâm
jiān
GIAN- Xảo quyệt
- Gian xảo
- Kẻ phản bội
- Biến thể của 奸 (jiān)
Từ ghép có 奸
Thành ngữ có 奸
- 老奸巨猾 — Giảo hoạt
- 狼狈为奸 — Kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
- 强奸罪 — Tội hiếp dâm
- 姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
- 朋比为奸 — Cấu kết làm điều xấu
- 大奸似忠 — Người xảo trá nhất thường tỏ ra trung thực nhất
- 奸官污吏 — Quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
- 无奸不商 — Tất cả thương nhân đều xấu
Câu hỏi thường gặp
奸 nghĩa là gì?
奸 (jiān) nghĩa là gian dâm, làm ô uế.
奸 đọc thế nào?
奸 đọc là jiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 奸 là gì?
Âm Hán Việt của 奸 là "gian".