TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奸淫

jiānyín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 姦淫

Âm Hán Việt GIAN DÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian dâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

奸淫 nghĩa là gian dâm, ngoại tình.

Nghĩa của 奸淫

jiānyín

GIAN DÂMĐộng từphồn thể 姦淫
  1. Gian dâm
  2. Ngoại tình
  3. Cưỡng hiếp
  4. Quyến rũ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奸淫

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

奸淫 nghĩa là gì?

奸淫 (jiānyín) nghĩa là gian dâm, ngoại tình.

奸淫 đọc thế nào?

奸淫 đọc là jiānyín (pinyin).

Âm Hán Việt của 奸淫 là gì?

Âm Hán Việt của 奸淫 là "gian dâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.