不畏强暴 — Không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
Câu hỏi thường gặp
强暴 nghĩa là gì?
强暴 (qiángbào) nghĩa là bạo lực, cưỡng hiếp.
强暴 đọc thế nào?
强暴 đọc là qiángbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 强暴 là gì?
Âm Hán Việt của 强暴 là "cường bạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.