好久
giọng máy của trình duyệt
好久 nghĩa là Một khoảng thời gian khá lâu.
Nghĩa của 好久
hǎojiǔ
HẢO CỬUPhó từ, Cụm từ- Một khoảng thời gian khá lâu
Từ ghép có 好久
Câu ví dụ với 好久
- 好久没有休一个真正的假期了。 Đã lâu lắm rồi tôi chưa có một kỳ nghỉ đúng nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好久 nghĩa là gì?
好久 (hǎojiǔ) nghĩa là Một khoảng thời gian khá lâu.
好久 đọc thế nào?
好久 đọc là hǎojiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 好久 là gì?
Âm Hán Việt của 好久 là "hảo cửu".