哇! 好久不见了。Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好久不见 nghĩa là gì?
好久不见 (hǎojiǔbujiàn) nghĩa là lâu rồi không gặp.
好久不见 đọc thế nào?
好久不见 đọc là hǎojiǔbujiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 好久不见 là gì?
Âm Hán Việt của 好久不见 là "hảo cửu bất kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.